Toán học, Vật lý, Hóa học và Sinh học là bốn ngành nền tảng của khoa học tự nhiên. Trong Danh Bạ Học Thuật — 2.676 hồ sơ, tính đến 18/08/2026 — bốn ngành này cộng lại có 594 hồ sơ, chiếm hơn một phần năm toàn danh bạ.
Số liệu từng ngành
- Hóa học — 214 hồ sơ (18 giáo sư, 196 phó giáo sư)
- Vật lý — 150 (22 giáo sư, 128 phó giáo sư)
- Sinh học — 132 (16 giáo sư, 116 phó giáo sư)
- Toán học — 98 (10 giáo sư, 88 phó giáo sư)
Hai điều đáng chú ý
Hóa học đông nhất trong nhóm. Với 214 hồ sơ, ngành này vượt Vật lý và Sinh học khá xa. Một cách giải thích khả dĩ là Hóa học có phổ ứng dụng rất rộng — từ vật liệu, dược phẩm, thực phẩm tới môi trường — nên có mặt ở nhiều loại đơn vị đào tạo và nghiên cứu hơn.
Vật lý có tỉ lệ giáo sư cao nhất. 22 trên 150, khoảng 14,7%, cao hơn hẳn mức chung khoảng 9% của toàn danh bạ. Vật lý cùng Toán học là những ngành có truyền thống nghiên cứu lâu đời nhất ở Việt Nam, với nhiều thế hệ đã đi trọn con đường lên bậc giáo sư.
Cần nhắc lại: đây là số hồ sơ trong danh bạ, phản ánh những người đạt chuẩn giai đoạn 2020–2025, không phải tổng số của cả nước qua mọi thời kỳ.
Đặc điểm của từng cộng đồng
Toán học có cộng đồng nhỏ nhất trong bốn ngành nhưng gắn kết chặt. Nghiên cứu ít phụ thuộc thiết bị, nên điều kiện làm việc ở Việt Nam ít bất lợi hơn so với các ngành thực nghiệm. Tập quán trích dẫn của ngành cũng khác hẳn — chỉ số trích dẫn thấp hơn nhiều ngành khác là chuyện bình thường, không phản ánh chất lượng.
Vật lý chia thành hai nhánh khá tách biệt: lý thuyết và thực nghiệm. Nhánh thực nghiệm phụ thuộc nhiều vào thiết bị, nên thường tập trung ở một số cơ sở có đầu tư.
Hóa học có phổ rộng nhất và ranh giới với các ngành ứng dụng khá mờ — nhiều nghiên cứu nằm giữa hóa học, khoa học vật liệu và công nghệ thực phẩm.
Sinh học giao thoa mạnh với Y học, Nông nghiệp và Công nghệ sinh học. Vì vậy khi tra cứu người trong mảng này, nên tìm ở cả các ngành lân cận.
Với người đang chọn hướng
- Mật độ chuyên gia là yếu tố thật. Ngành có cộng đồng nhỏ nghĩa là ít người để trao đổi, nhưng cũng nghĩa là dễ được biết tới hơn.
- Chú ý điều kiện thiết bị. Với các nhánh thực nghiệm, việc chọn đơn vị có hạ tầng phù hợp quan trọng hơn nhiều so với ngành lý thuyết.
- Đừng so chỉ số giữa các ngành. Tập quán trích dẫn khác nhau rất xa, và điều này ảnh hưởng tới cả cách đọc hồ sơ lẫn cách đặt kỳ vọng cho bản thân.
Tra cứu danh sách theo từng ngành và từng đơn vị trên Danh Bạ Học Thuật.
Câu hỏi thường gặp
Ngành nào đông nhất trong nhóm khoa học cơ bản?
Hóa học với 214 hồ sơ, tiếp theo là Vật lý 150, Sinh học 132 và Toán học 98, tính đến ngày 18/08/2026.
Vì sao Vật lý có tỉ lệ giáo sư cao?
Khoảng 14,7%, cao hơn mức chung khoảng 9%. Vật lý cùng Toán học là những ngành có truyền thống nghiên cứu lâu đời nhất ở Việt Nam nên nhiều thế hệ đã đi trọn con đường lên bậc giáo sư.
Chỉ số trích dẫn ngành Toán thấp có phải là dấu hiệu xấu không?
Không. Tập quán trích dẫn của toán học khác hẳn nhiều ngành khác, nên chỉ số thấp hơn là bình thường và không phản ánh chất lượng nghiên cứu.
Tìm người làm về sinh học nên tra ở đâu?
Nên tìm cả ở các ngành lân cận như Y học, Nông nghiệp và Công nghệ sinh học, vì ranh giới giữa các ngành này khá mờ.
Ngành lý thuyết và thực nghiệm khác nhau thế nào khi chọn nơi học?
Với các nhánh thực nghiệm, hạ tầng thiết bị của đơn vị là yếu tố quyết định. Với ngành lý thuyết, điều quan trọng hơn là có người cùng hướng để trao đổi.