DanhBaHocThuat.comDanh Bạ Học Thuật
0926 138 138

Trường Đại học Cần Thơ

Cần Thơ · Website · 105 học giả

B
PGS.TS Bùi Phương Uyên
Giáo dục học
B
PGS.TS Bùi Thị Bích Hằng
Thủy sản
B
GS.TS Bùi Thị Bửu Huê
Hóa học
B
PGS.TS Bùi Thị Lê Minh
Thú y
C
PGS.TS Cao Lưu Ngọc Hạnh
Hóa học
C
PGS.TS Cao Nhất Linh
Luật học
C
PGS.TS Châu Thị Lệ Duyên
Kinh tế
Đ
PGS.TS Đặng Minh Quân
Sinh học
Đ
PGS.TS Đặng Minh Triết
Vật lý
Đ
GS.TS Đặng Thị Hoàng Oanh
Thủy sản
Đ
GS.TS Đinh Minh Quang
Sinh học
Đ
PGS.TS Đinh Văn Duy
Thủy lợi
Đ
PGS.TS Đỗ Tấn Khang
Sinh học
Đ
PGS.TS Đỗ Thị Mỹ Phượng
Nông nghiệp
Đ
PGS.TS Đỗ Thị Xuân
Nông nghiệp
H
PGS.TS Hà Thị Kim Quy
Hóa học
H
PGS.TS Hồ Lệ Thi
Nông nghiệp
H
PGS.TS Hứa Thái Nhân
Thủy sản
H
PGS.TS Huỳnh Anh Huy
Vật lý
H
PGS.TS Huỳnh Kỳ
Nông nghiệp
H
PGS.TS Huỳnh Thanh Tới
Thủy sản
H
PGS.TS Huỳnh Thị Thuý Diễm
Khoa học Giáo dục
H
PGS.TS Huỳnh Thị Trang
Văn hóa
H
PGS.TS Huỳnh Trọng Phước
Xây dựng
H
PGS.TS Huỳnh Trường Giang
Thủy sản
H
PGS.TS Huỳnh Văn Đà
Văn hóa
H
PGS.TS Huỳnh Văn Tiền
Nông nghiệp
H
PGS.TS Huỳnh Vương Thu Minh
Nông nghiệp
H
GS.TS Huỳnh Xuân Hiệp
Công nghệ Thông tin
H
PGS.TS Huỳnh Xuân Phong
Công nghệ thực phẩm
K
PGS.TS Khổng Tiến Dũng
Kinh tế
K
PGS.TS Khưu Thị Phương Đông
Kinh tế
K
PGS.TS Kim Lavane
Nông nghiệp
L
PGS.TS Lâm Phước Thành
Chăn nuôi
L
PGS.TS Lê Tấn Nghiêm
Kinh tế
L
PGS.TS Lê Thanh Toàn
Nông nghiệp
L
PGS.TS Lê Thị Minh Thủy
Công nghệ thực phẩm
L
GS.TS Lê Vĩnh Thúc
Nông nghiệp
L
PGS.TS Lê Xuân Mai
Giáo dục học
L
PGS.TS Lương Huỳnh Vủ Thanh
Hóa học
L
PGS.TS Lưu Nguyễn Quốc Hưng
Giáo dục học
L
PGS.TS Lý Văn Khánh
Thủy sản
N
PGS.TS Ngô Huỳnh Hồng Nga
Khoa học Giáo dục
N
PGS.TS Ngô Mỹ Trân
Kinh tế
N
PGS.TS Ngô Thị Thanh Trúc
Kinh tế
N
PGS.TS Nguyễn Anh Thi
Khoa học Giáo dục
N
PGS.TS Nguyễn Chánh Nghiệm
Tự động hoá
N
GS.TS Nguyễn Chí Ngôn
Tự động hoá
N
PGS.TS Nguyễn Công Thuận
Nông nghiệp
N
PGS.TS Nguyễn Duy Khang
Giáo dục học
N
PGS.TS Nguyễn Đình Giang Nam
Nông nghiệp
N
PGS.TS Nguyễn Hoàng Anh
Xây dựng
N
PGS.TS Nguyễn Hữu Cường
Cơ khí
N
PGS.TS Nguyễn Khánh Thuận
Thú y
N
PGS.TS Nguyễn Nhật Minh Phương
Công nghệ thực phẩm
N
PGS.TS Nguyễn Phạm Anh Thi
Sinh học
N
PGS.TS Nguyễn Phúc Đảm
Hóa học
N
PGS.TS Nguyễn Phúc Khánh
Thú y
N
PGS.TS Nguyễn Quốc Khương
Nông nghiệp
N
PGS.TS Nguyễn Quốc Thịnh
Thủy sản
N
PGS.TS Nguyễn Thanh Giao
Nông nghiệp
N
PGS.TS Nguyễn Thanh Hải
Công nghệ Thông tin
N
PGS.TS Nguyễn Thanh Lãm
Thú y
N
PGS.TS Nguyễn Thành Quí
Toán học
N
GS.TS Nguyễn Thành Tiên
Vật lý
N
PGS.TS Nguyễn Thị Bảo Anh
Luật học
N
PGS.TS Nguyễn Thị Hồng
Vật lý
N
PGS.TS Nguyễn Thị Kim Liên
Thủy sản
N
PGS.TS Nguyễn Thị Pha
Nông nghiệp
N
PGS.TS Nguyễn Thiết
Chăn nuôi
N
PGS.TS Nguyễn Thùy Trang
Kinh tế
N
PGS.TS Nguyễn Trọng Hồng Phúc
Sinh học
N
GS.TS Nguyễn Trọng Ngữ
Chăn nuôi
N
PGS.TS Nguyễn Tuấn Kiệt
Kinh tế
N
PGS.TS Nguyễn Văn Ây
Nông nghiệp
N
GS.TS Nguyễn Văn Công
Thủy sản
N
GS.TS Nguyễn Văn Hoà
Thủy sản
N
PGS.TS Nguyễn Văn Hòa
Thể dục thể thao
N
PGS.TS Nguyễn Văn Lợi
Giáo dục học
N
GS.TS Nguyễn Võ Châu Ngân
Nông nghiệp
P
PGS.TS Phạm Duy Toàn
Dược học
P
PGS.TS Phạm Đức Thuận
Sử học
P
PGS.TS Phạm Phương Tâm
Giáo dục học
P
PGS.TS Phạm Tấn Nhã
Chăn nuôi
P
PGS.TS Phan Kiều Diễm
Nông nghiệp
P
PGS.TS Phan Thượng Cang
Công nghệ Thông tin
P
PGS.TS Phan Văn Phúc
Kinh tế
T
PGS.TS Trần Công Án
Công nghệ Thông tin
T
PGS.TS Trần Ngọc Tâm
Toán học
T
PGS.TS Trần Nguyễn Phương Lan
Hóa học
T
PGS.TS Trần Quang Đệ
Hóa học
T
PGS.TS Trần Quốc Nhân
Kinh tế
T
PGS.TS Trần Sỹ Nam
Nông nghiệp
T
PGS.TS Trần Thanh Mến
Sinh học
T
GS.TS Trần Thanh Trúc
Công nghệ thực phẩm
T
PGS.TS Trần Thị Bích Quyên
Hóa học
T
GS.TS Trần Thị Thanh Hiền
Thủy sản
T
PGS.TS Trần Vũ An
Xây dựng
T
PGS.TS Trương Chí Quang
Nông nghiệp
T
GS.TS Trương Quốc Phú
Thủy sản
T
PGS.TS Trương Thanh Trung
Chăn nuôi
T
PGS.TS Trương Thị Bích Vân
Nông nghiệp
V
PGS.TS Võ Hồng Tú
Kinh tế
V
PGS.TS Võ Thành Toàn
Thủy sản
V
PGS.TS Võ Thị Bích Thuỷ
Nông nghiệp